---
title: '"He must have hidden reserves." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He must have hidden reserves." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ổng
  phải có kho ngầm.
lang: en
en: He must have hidden reserves.
vi: Ổng phải có kho ngầm.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 15287
---
## Câu tiếng Anh

**He must have hidden reserves.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ổng phải có kho ngầm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He must have hidden reserves. | Ổng phải có kho ngầm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
