---
title: '"He needs to be examined." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He needs to be examined." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Phải khám
  kiểm tra ông ấy đã.
lang: en
en: He needs to be examined.
vi: Phải khám kiểm tra ông ấy đã.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 150005
---
## Câu tiếng Anh

**He needs to be examined.**

## Nghĩa tiếng Việt

Phải khám kiểm tra ông ấy đã.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He needs to be examined. | Phải khám kiểm tra ông ấy đã. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
