---
title: '"He needs watching." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He needs watching." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ông ấy cần trông
  nom.
lang: en
en: He needs watching.
vi: Ông ấy cần trông nom.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 290512
---
## Câu tiếng Anh

**He needs watching.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông ấy cần trông nom.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He needs watching. | Ông ấy cần trông nom. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
