Câu tiếng Anh
He never lived here.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy chưa từng sống ở đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He never lived here. | Anh ấy chưa từng sống ở đây. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He never lived here.
Anh ấy chưa từng sống ở đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He never lived here. | Anh ấy chưa từng sống ở đây. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn