Câu tiếng Anh
He ordered three dinners.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta đặt ba bữa ăn tối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He ordered three dinners. | Anh ta đặt ba bữa ăn tối. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He ordered three dinners.
Anh ta đặt ba bữa ăn tối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He ordered three dinners. | Anh ta đặt ba bữa ăn tối. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn