---
title: '"He pays my salary." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He pays my salary." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ông ấy trả lương
  bố.
lang: en
en: He pays my salary.
vi: Ông ấy trả lương bố.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 20251
---
## Câu tiếng Anh

**He pays my salary.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông ấy trả lương bố.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He pays my salary. | Ông ấy trả lương bố. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
