Câu tiếng Anh
He pushed past me.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta đẩy qua tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He pushed past me. | Anh ta đẩy qua tôi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He pushed past me.
Anh ta đẩy qua tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He pushed past me. | Anh ta đẩy qua tôi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn