Câu tiếng Anh
He ran that way!
Nghĩa tiếng Việt
Hắn chạy đằng kia!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He ran that way! | Hắn chạy đằng kia! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He ran that way!
Hắn chạy đằng kia!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He ran that way! | Hắn chạy đằng kia! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn