Câu tiếng Anh
He read poetry.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đọc thơ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He read poetry. | Anh ấy đọc thơ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He read poetry.
Anh ấy đọc thơ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He read poetry. | Anh ấy đọc thơ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn