Câu tiếng Anh
He recognized Krauss.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn đã nhận ra Krauss.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He recognized Krauss. | Hắn đã nhận ra Krauss. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He recognized Krauss.
Hắn đã nhận ra Krauss.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He recognized Krauss. | Hắn đã nhận ra Krauss. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn