Câu tiếng Anh
He refused me.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta không chịu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He refused me. | Ông ta không chịu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He refused me.
Ông ta không chịu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He refused me. | Ông ta không chịu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn