---
title: >-
  "He resigned himself to spending a boring evening." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "He resigned himself to spending a boring evening." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.
lang: en
en: He resigned himself to spending a boring evening.
vi: Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.
tatoebaEn: 301186
tatoebaVi: 1542164
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He resigned himself to spending a boring evening.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He resigned himself to spending a boring evening. | Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
