Câu tiếng Anh
He rules the world.
Nghĩa tiếng Việt
Ông là người cai trị thế giới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He rules the world. | Ông là người cai trị thế giới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He rules the world.
Ông là người cai trị thế giới.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He rules the world. | Ông là người cai trị thế giới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn