Câu tiếng Anh
He runs the elevator here.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy vận hành thang máy ở đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He runs the elevator here. | Ông ấy vận hành thang máy ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He runs the elevator here.
Ông ấy vận hành thang máy ở đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He runs the elevator here. | Ông ấy vận hành thang máy ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn