Câu tiếng Anh
He rushed toward Adekar.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy chạy về hướng Adekar.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He rushed toward Adekar. | Anh ấy chạy về hướng Adekar. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He rushed toward Adekar.
Anh ấy chạy về hướng Adekar.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He rushed toward Adekar. | Anh ấy chạy về hướng Adekar. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn