---
title: '"He''s a bookkeeper." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He's a bookkeeper." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh ấy là một kế
  toán viên.
lang: en
en: He's a bookkeeper.
vi: Anh ấy là một kế toán viên.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 355535
---
## Câu tiếng Anh

**He's a bookkeeper.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy là một kế toán viên.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He's a bookkeeper. | Anh ấy là một kế toán viên. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
