Câu tiếng Anh
He's a bum.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn là thằng ăn mày.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a bum. | Hắn là thằng ăn mày. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's a bum.
Hắn là thằng ăn mày.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a bum. | Hắn là thằng ăn mày. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn