Câu tiếng Anh
He's a failure.
Nghĩa tiếng Việt
Thằng đó thất bại thê thảm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a failure. | Thằng đó thất bại thê thảm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's a failure.
Thằng đó thất bại thê thảm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a failure. | Thằng đó thất bại thê thảm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn