Câu tiếng Anh
He's a fighter pilot now.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ, anh ấy là phi công tiêm kích.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a fighter pilot now. | Bây giờ, anh ấy là phi công tiêm kích. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's a fighter pilot now.
Bây giờ, anh ấy là phi công tiêm kích.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a fighter pilot now. | Bây giờ, anh ấy là phi công tiêm kích. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn