Câu tiếng Anh
He's a general practitioner.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy là bác sĩ đã khoa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a general practitioner. | Ông ấy là bác sĩ đã khoa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's a general practitioner.
Ông ấy là bác sĩ đã khoa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a general practitioner. | Ông ấy là bác sĩ đã khoa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn