Câu tiếng Anh
He's a good one
Nghĩa tiếng Việt
Cậu ấy tốt
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a good one | Cậu ấy tốt |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's a good one
Cậu ấy tốt
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a good one | Cậu ấy tốt |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn