Câu tiếng Anh
He's a leaper, that one.
Nghĩa tiếng Việt
Nó là chuyên gia nhảy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a leaper, that one. | Nó là chuyên gia nhảy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's a leaper, that one.
Nó là chuyên gia nhảy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a leaper, that one. | Nó là chuyên gia nhảy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn