Câu tiếng Anh
- He's a ranger.
Nghĩa tiếng Việt
- Anh ấy là một kiểm lâm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - He's a ranger. | - Anh ấy là một kiểm lâm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- He's a ranger.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - He's a ranger. | - Anh ấy là một kiểm lâm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn