Câu tiếng Anh
He's a realist.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta là người thực tế.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a realist. | Ông ta là người thực tế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's a realist.
Ông ta là người thực tế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a realist. | Ông ta là người thực tế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn