Câu tiếng Anh
He's a rover
Nghĩa tiếng Việt
Một tên lang thang
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a rover | Một tên lang thang |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's a rover
Một tên lang thang
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a rover | Một tên lang thang |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn