Câu tiếng Anh
He's a saboteur.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn là một kẻ phá hoại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a saboteur. | Hắn là một kẻ phá hoại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's a saboteur.
Hắn là một kẻ phá hoại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a saboteur. | Hắn là một kẻ phá hoại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn