Câu tiếng Anh
He's a seagoing disaster.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta là một thảm họa đi biển.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a seagoing disaster. | Ông ta là một thảm họa đi biển. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's a seagoing disaster.
Ông ta là một thảm họa đi biển.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a seagoing disaster. | Ông ta là một thảm họa đi biển. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn