Câu tiếng Anh
He's a stranger now.
Nghĩa tiếng Việt
Nó bây giờ là người lạ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a stranger now. | Nó bây giờ là người lạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's a stranger now.
Nó bây giờ là người lạ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a stranger now. | Nó bây giờ là người lạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn