Câu tiếng Anh
He's a success.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu ấy đã thành công.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a success. | Cậu ấy đã thành công. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's a success.
Cậu ấy đã thành công.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a success. | Cậu ấy đã thành công. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn