Câu tiếng Anh
He's a ventriloquist.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta là một nhà nói giả giọng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a ventriloquist. | Ông ta là một nhà nói giả giọng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's a ventriloquist.
Ông ta là một nhà nói giả giọng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's a ventriloquist. | Ông ta là một nhà nói giả giọng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn