Câu tiếng Anh
He's accused me.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đã cáo buộc tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's accused me. | Nó đã cáo buộc tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's accused me.
Nó đã cáo buộc tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's accused me. | Nó đã cáo buộc tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn