Câu tiếng Anh
He's always busy.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta luôn bận rộn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's always busy. | Anh ta luôn bận rộn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He's always busy.
Anh ta luôn bận rộn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's always busy. | Anh ta luôn bận rộn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn