Câu tiếng Anh
He's always yapping.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đến sủa ăng ẳng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's always yapping. | Nó đến sủa ăng ẳng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's always yapping.
Nó đến sủa ăng ẳng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's always yapping. | Nó đến sủa ăng ẳng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn