---
title: '"He''s an ex-miIitary man." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He's an ex-miIitary man." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh ấy là
  cựu chiến binh.
lang: en
en: He's an ex-miIitary man.
vi: Anh ấy là cựu chiến binh.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 334925
---
## Câu tiếng Anh

**He's an ex-miIitary man.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy là cựu chiến binh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He's an ex-miIitary man. | Anh ấy là cựu chiến binh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
