Câu tiếng Anh
He's an informer.
Nghĩa tiếng Việt
Không có đâu xơ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's an informer. | Không có đâu xơ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's an informer.
Không có đâu xơ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's an informer. | Không có đâu xơ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn