---
title: '"He''s been made a partner." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He's been made a partner." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nó là một
  cổ đông.
lang: en
en: He's been made a partner.
vi: Nó là một cổ đông.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 144806
---
## Câu tiếng Anh

**He's been made a partner.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nó là một cổ đông.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He's been made a partner. | Nó là một cổ đông. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
