Câu tiếng Anh
He's behaving erratically.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta cư xử thất thường.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's behaving erratically. | Anh ta cư xử thất thường. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's behaving erratically.
Anh ta cư xử thất thường.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's behaving erratically. | Anh ta cư xử thất thường. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn