Câu tiếng Anh
-He's busy.
Nghĩa tiếng Việt
- Anh ấy đang bận.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -He's busy. | - Anh ấy đang bận. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-He's busy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -He's busy. | - Anh ấy đang bận. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn