---
title: '"He''s checking." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"He''s checking." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh ấy đang kiểm tra.'
lang: en
en: He's checking.
vi: Anh ấy đang kiểm tra.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 308660
---
## Câu tiếng Anh

**He's checking.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy đang kiểm tra.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He's checking. | Anh ấy đang kiểm tra. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
