---
title: >-
  "He's contemptible, dishonest, selfish, deceitful, vicious." nghĩa là gì? Dịch
  sang tiếng Việt
description: >-
  "He's contemptible, dishonest, selfish, deceitful, vicious." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Hắn ta đê tiện, giả dối, ích kỷ, lừa lọc, đồi bại.
lang: en
en: 'He''s contemptible, dishonest, selfish, deceitful, vicious.'
vi: 'Hắn ta đê tiện, giả dối, ích kỷ, lừa lọc, đồi bại.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 150659
---
## Câu tiếng Anh

**He's contemptible, dishonest, selfish, deceitful, vicious.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hắn ta đê tiện, giả dối, ích kỷ, lừa lọc, đồi bại.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He's contemptible, dishonest, selfish, deceitful, vicious. | Hắn ta đê tiện, giả dối, ích kỷ, lừa lọc, đồi bại. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
