Câu tiếng Anh
He's cut to bits, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta bị cắt thành từng mảnh, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's cut to bits, sir. | Anh ta bị cắt thành từng mảnh, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's cut to bits, sir.
Anh ta bị cắt thành từng mảnh, thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's cut to bits, sir. | Anh ta bị cắt thành từng mảnh, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn