Câu tiếng Anh
He's dancing with Madge.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đang khiêu vũ với Madge.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's dancing with Madge. | Anh ấy đang khiêu vũ với Madge. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's dancing with Madge.
Anh ấy đang khiêu vũ với Madge.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's dancing with Madge. | Anh ấy đang khiêu vũ với Madge. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn