Câu tiếng Anh
He's dead broke
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ hắn không còn một xu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's dead broke | Bây giờ hắn không còn một xu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's dead broke
Bây giờ hắn không còn một xu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's dead broke | Bây giờ hắn không còn một xu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn