---
title: '"He''s dead now, except he''s breathing." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He's dead now, except he's breathing." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Còn thở nhưng như chết rồi.
lang: en
en: 'He''s dead now, except he''s breathing.'
vi: Còn thở nhưng như chết rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 138672
---
## Câu tiếng Anh

**He's dead now, except he's breathing.**

## Nghĩa tiếng Việt

Còn thở nhưng như chết rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He's dead now, except he's breathing. | Còn thở nhưng như chết rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
