Câu tiếng Anh
He's deeply immersed in it.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta đắm mình vào đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's deeply immersed in it. | Anh ta đắm mình vào đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's deeply immersed in it.
Anh ta đắm mình vào đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's deeply immersed in it. | Anh ta đắm mình vào đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn