Câu tiếng Anh
He's everywhere.
Nghĩa tiếng Việt
Ngài hiện diện ở khắp nơi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's everywhere. | Ngài hiện diện ở khắp nơi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's everywhere.
Ngài hiện diện ở khắp nơi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's everywhere. | Ngài hiện diện ở khắp nơi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn