Câu tiếng Anh
He's got a cut lip too.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta cũng bị tét môi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's got a cut lip too. | Anh ta cũng bị tét môi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's got a cut lip too.
Anh ta cũng bị tét môi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's got a cut lip too. | Anh ta cũng bị tét môi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn