Câu tiếng Anh
He's got a gun.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy có một khẩu súng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's got a gun. | Anh ấy có một khẩu súng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's got a gun.
Anh ấy có một khẩu súng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's got a gun. | Anh ấy có một khẩu súng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn