Câu tiếng Anh
He's got a plan.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy có kế hoạch.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's got a plan. | Anh ấy có kế hoạch. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's got a plan.
Anh ấy có kế hoạch.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's got a plan. | Anh ấy có kế hoạch. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn