Câu tiếng Anh
He's got examinations for work.
Nghĩa tiếng Việt
Nó phải thi tuyển việc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's got examinations for work. | Nó phải thi tuyển việc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's got examinations for work.
Nó phải thi tuyển việc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's got examinations for work. | Nó phải thi tuyển việc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn